| Tổng quan | Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 900 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt | Quý 4 năm 2009 |
| Kích thước | Kích thước | 110 x 54 x 16 mm |
| Trọng lượng | 155 g |
| Hiển thị | Loại | Màn hình TFT, 65k màu |
| Kích cở | 800 x 480 pixels, 3.2 inches |
| - Bàn phím đầy đủ Full QWERTY
- Optical trackpad |
| Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung | Có |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | Lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi đã nhận | Lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi nhỡ | Lưu không giới hạn |
| - 110 MB bộ nhớ trong
- 256 MB RAM
- 512 MB ROM
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16GB |
|
|
| Đặc điểm | Tin nhắn | SMS (threaded view), MMS, Email, Push email, IM |
| Đồng hồ | Có |
| Báo thức | Có |
| Dữ liệu | GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại | Không |
| Bluetooth | Có |
| Trò chơi | Có |
| Màu | Đen, Bạc |
| - Máy ảnh 8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash
- Tính năng máy ảnh: Touch focus, geo-tagging, face detection, image stabilizer, smart contrast, quay video, video light,
- Hệ điều hành Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11b/g, DLNA
- Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS
- Ngõ ra Audio với jack cắm 3.5 mm
- Máy nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/WMA
- Xem video MP4/Xvid/WMV9/H.263/H.264
- Ngõ ra tivi
- Ứng dụng YouTube
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Sửa hình ảnh/blogging
- Lịch tổ chức
- Ghi âm giọng nói/quay số bằng giọng nói
- T9
- HSCSD
- EDGE Class 10, 236.8 kbps
- 3G: HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps
- Bluetooth v2.1 with A2DP
- USB v2.0 microUSB
- Trình duyệt WAP 2.0/HTML (IE), RSS feeds
- Java, MIDP 2.1 |
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Po 1500 mAh (BST-41) |
| Thời gian chờ | Lên đến 500h (2G)/640h (3G |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 10 h (2G) / 6 h (3G)
Nghe nhạc lên đến20h |
0 Nhận xét